genus harpia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Harpia: "genus Harpia" là một danh từ dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Accipitridae (họ Ưng). Chi này bao gồm các loài chim săn mồi lớn, đặc biệt là đại bàng Harpy (Harpia harpyja).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Harpia includes the harpy eagle, one of the largest eagles in the world. (Chi Harpia bao gồm đại bàng Harpy, một trong những loài đại bàng lớn nhất thế giới.)
- Scientists classify the harpy eagle under the genus Harpia. (Các nhà khoa học xếp đại bàng Harpy vào chi Harpia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"type species of genus Harpia": loài điển hình của chi Harpia.
- The harpy eagle is the type species of genus Harpia. (Đại bàng Harpy là loài điển hình của chi Harpia.)
"genus Harpia taxonomy": phân loại học của chi Harpia.
- The genus Harpia taxonomy has been revised in recent decades. (Phân loại học của chi Harpia đã được sửa đổi trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Harpia (n): tên chi, thường được dùng như một danh từ riêng.
- Harpia is a genus of eagles. (Harpia là một chi đại bàng.)
Harpy (n): tên thông thường của loài đại bàng thuộc chi Harpia.
- The harpy is a powerful predator. (Đại bàng Harpy là một loài săn mồi mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi đại bàng Harpy: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi đại bàng Harpy chỉ có một loài duy nhất. (The genus Harpia has only one species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.